Item Collections

Mới

Một cuốn sổ sưu tập dùng chung cho cả tài khoản. Mỗi bộ sưu tập yêu cầu vài món excellent hoặc ancient cụ thể; món đã đăng ký sẽ mất vĩnh viễn. Lấp đầy mọi ô và phần thưởng của bộ — sát thương, phòng thủ, HP, SD, kháng, EXP hoặc zen — áp dụng vĩnh viễn cho mọi nhân vật trong tài khoản. Đồ cũ có cuộc đời thứ hai thay vì bán cho NPC.

Item Collections [;] — mỗi bộ một dòng: các món được yêu cầu, kèm +cấp tối thiểu, và phần thưởng nó mang lại.

Bộ sưu tập

50

Món cần đăng ký

236

Phím tắt

[ ; ]

Cấp rơi đồ cao nhất

78

1

Mở cửa sổ bằng [;] — phím bên phải L — hoặc từ Main Menu [N]. Các thẻ chia sổ thành Attack, Defense, Support và Special.

2

Mang món đồ trong túi đồ hoặc túi phụ. Cửa sổ đánh dấu mọi ô mà một món bạn đang mang có thể lấp vào.

3

Nhấp vào ô để đăng ký. Máy chủ lấy món phù hợp từ túi của bạn — luôn là món rẻ nhất đạt yêu cầu — và hủy nó.

4

Lấp ô cuối cùng là bộ sưu tập hoàn thành: phần thưởng có hiệu lực ngay, cho mọi nhân vật trong tài khoản.

Toàn tài khoản: tiến độ và phần thưởng thuộc về tài khoản, không phải nhân vật. Có thể đăng ký món đồ từ bất kỳ nhân vật nào của bạn, và một bộ đã hoàn thành thì không bao giờ phải làm lại.

Một ô yêu cầu gì

Chỉ đồ excellent và các món của set ancient, và chỉ ở các bậc đầu — set, vũ khí, khiên và trang sức có cấp rơi tối đa 78. Đồ bạn đang thực sự mặc không bao giờ bị yêu cầu.

Mỗi ô ghi một cấp đồ tối thiểu. Đồ rơi ra là +0: Jewel of Bless nâng lên +6, Jewel of Soul lên +9 (có thể thất bại), Chaos Machine cho các cấp cao hơn.

Ô excellent ghi chính xác dòng excellent món đồ phải có — đôi khi là hai dòng. Ô ancient yêu cầu Luck hoặc một cấp dòng phụ (mỗi Jewel of Life thêm một cấp).

Khi nhiều món trong túi cùng đạt yêu cầu, món rẻ nhất được dùng trước: món thường trước món ancient, rồi đến cấp thấp nhất và ít dòng nhất.

Không thể đăng ký: đồ đang mặc, đồ đang bày trong cửa hàng cá nhân, và đồ thuê hoặc có thời hạn. Việc đăng ký cũng bị từ chối khi đang giao dịch, khi mở cửa sổ chế tạo và trong phiên Guest Access.

Cuốn sổ hoàn chỉnh

+10%

Sát thương

+4%

Tỉ lệ ST exc.

+4%

Tỉ lệ ST chí mạng

+4%

Tỉ lệ ST nhân đôi

+4,800

HP tối đa

+2,000

SD tối đa

+10%

Phòng thủ

+10%

SD tối đa

+8%

HP tối đa

+5%

Kháng ST exc.

+5%

Kháng ST chí mạng

+2%

Giảm sát thương

+20%

Rơi zen

+4%

Master EXP

+4%

EXP

Tổng của cả 50 bộ sưu tập — khoảng hai phần ba một Soul System đã đầu tư đầy đủ. Cố ý không có thưởng tốc độ đánh: mọi class đều chạm giới hạn tốc độ rồi.

Tất cả bộ sưu tập

Toàn bộ cuốn sổ, theo thứ tự của cửa sổ trong game. Tên xanh lá là đồ excellent, tên xanh dương là món của set ancient; các nhãn cho biết mỗi món phải có gì.

Recruit's Arsenal

Tấn công · 3 món

Sát thương +1%
Kris

Kris +3

Excellent
Máu khi hạ quái
Short Sword

Short Sword +3

Excellent
Sát thương +2%
Rapier

Rapier +4

Excellent
Tỉ lệ ST exc. +10%

Apprentice Staves

Tấn công · 3 món

Tỉ lệ ST exc. +1%
Skull Staff

Skull Staff +3

Excellent
Máu khi hạ quái
Angelic Staff

Angelic Staff +4

Excellent
Mana khi hạ quái
Serpent Staff

Serpent Staff +5

Excellent
Sát thương +2%

Elven Bows

Tấn công · 4 món

Tỉ lệ ST chí mạng +1%
Short Bow

Short Bow +3

Excellent
Mana khi hạ quái
Bow

Bow +4

Excellent
Tốc độ đánh +7
Elven Bow

Elven Bow +5

Excellent
Sát thương +cấp/20
Battle Bow

Battle Bow +6

Excellent
Tỉ lệ ST exc. +10%
Luck

Maces of Order

Tấn công · 4 món

Tỉ lệ ST nhân đôi +1%
Mace

Mace +3

Excellent
Mana khi hạ quái
Morning Star

Morning Star +4

Excellent
Tốc độ đánh +7
Flail

Flail +5

Excellent
Sát thương +2%
Great Hammer

Great Hammer +6

Excellent
Máu khi hạ quái
Luck

Pikemen

Tấn công · 6 món

Tỉ lệ ST chí mạng +1%
Double Poleaxe

Double Poleaxe +3

Excellent
Mana khi hạ quái
Dragon Lance

Dragon Lance +3

Excellent
Máu khi hạ quái
Halberd

Halberd +4

Excellent
Sát thương +cấp/20
Spear

Spear +4

Excellent
Tốc độ đánh +7
Giant Trident

Giant Trident +5

Excellent
Sát thương +2%
Berdysh

Berdysh +6

Excellent
Tỉ lệ ST exc. +10%
Luck

Duelist

Tấn công · 4 món

Tỉ lệ ST chí mạng +1%
Sword of Assassin

Sword of Assassin +4

Excellent
Tỉ lệ ST exc. +10%
Gladius

Gladius +5

Excellent
Sát thương +2%
Luck
Falchion

Falchion +5

Excellent
Sát thương +cấp/20
Serpent Sword

Serpent Sword +6

Excellent
Sát thương +2%
Tỉ lệ ST exc. +10%

Blade Master

Tấn công · 5 món

Sát thương +2%
Sword of Salamander

Sword of Salamander +6

Excellent
Sát thương +2%
Light Saber

Light Saber +7

Excellent
Tốc độ đánh +7
Luck
Legendary Sword

Legendary Sword +7

Excellent
Tỉ lệ ST exc. +10%
Máu khi hạ quái
Double Blade

Double Blade +8

Excellent
Sát thương +cấp/20
Dòng phụ cấp 1
Giant Sword

Giant Sword +8

Excellent
Sát thương +2%
Tỉ lệ ST exc. +10%
Luck

Staves of Power

Tấn công · 4 món

Sát thương +2%
Thunder Staff

Thunder Staff +6

Excellent
Sát thương +2%
Gorgon Staff

Gorgon Staff +7

Excellent
Tỉ lệ ST exc. +10%
Luck
Legendary Staff

Legendary Staff +8

Excellent
Sát thương +cấp/20
Mana khi hạ quái
Dòng phụ cấp 1
Staff of Resurrection

Staff of Resurrection +9

Excellent
Sát thương +2%
Tỉ lệ ST exc. +10%

Reaper

Tấn công · 4 món

Tỉ lệ ST nhân đôi +1%
Light Spear

Light Spear +7

Excellent
Máu khi hạ quái
Tốc độ đánh +7
Serpent Spear

Serpent Spear +7

Excellent
Sát thương +2%
Luck
Great Scythe

Great Scythe +8

Excellent
Tỉ lệ ST exc. +10%
Dòng phụ cấp 1
Bill of Balrog

Bill of Balrog +9

Excellent
Sát thương +2%
Sát thương +cấp/20
Dòng phụ cấp 2

Commander's Scepters

Tấn công · 3 món

Tỉ lệ ST nhân đôi +1%
Battle Scepter

Battle Scepter +7

Excellent
Sát thương +2%
Luck
Spiked Shield

Spiked Shield +7

Excellent
Giảm sát thương +4%
Phản đòn +5%
Master Scepter

Master Scepter +9

Excellent
Tỉ lệ ST exc. +10%
Dòng phụ cấp 1

Hunter's Pride

Tấn công · 3 món

Tỉ lệ ST exc. +1.5%
Tiger Bow

Tiger Bow +7

Excellent
Tỉ lệ ST exc. +10%
Luck
Silver Bow

Silver Bow +8

Ancient
Luck
Chaos Nature Bow

Chaos Nature Bow +9

Excellent
Sát thương +2%
Tỉ lệ ST exc. +10%

Lightning Strike

Tấn công · 3 món

Tỉ lệ ST exc. +1.5%
Lighting Sword

Lighting Sword +7

Ancient
Luck
Heliacal Sword

Heliacal Sword +8

Excellent
Tỉ lệ ST exc. +10%
Luck
Blade

Blade +7

Excellent
Sát thương +2%
Tốc độ đánh +7
Dòng phụ cấp 1

Crystal Fury

Tấn công · 3 món

Sát thương +3%
Crystal Morning Star

Crystal Morning Star +9

Excellent
Sát thương +2%
Máu khi hạ quái
Luck
Crystal Sword

Crystal Sword +9

Excellent
Tỉ lệ ST exc. +10%
Sát thương +cấp/20
Dòng phụ cấp 2
Chaos Dragon Axe

Chaos Dragon Axe +10

Excellent
Sát thương +2%
Tỉ lệ ST exc. +10%
Luck

Bronze Age

Phòng thủ · 5 món

HP tối đa +800
Bronze Helm

Bronze Helm +3

Excellent
HP tối đa +4%
Bronze Armor

Bronze Armor +4

Excellent
Giảm sát thương +4%
Luck
Bronze Pants

Bronze Pants +4

Excellent
Phản đòn +5%
Bronze Gloves

Bronze Gloves +3

Excellent
Mana tối đa +4%
Bronze Boots

Bronze Boots +3

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%

Weak Leather

Phòng thủ · 5 món

SD tối đa +800
Leather Helm

Leather Helm +3

Excellent
Mana tối đa +4%
Leather Armor

Leather Armor +4

Excellent
HP tối đa +4%
Leather Pants

Leather Pants +4

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Leather Gloves

Leather Gloves +3

Excellent
Phản đòn +5%
Leather Boots

Leather Boots +3

Excellent
Rơi zen +40%

Apprentice Robe

Phòng thủ · 5 món

Phòng thủ +1%
Pad Helm

Pad Helm +3

Excellent
Mana tối đa +4%
Pad Armor

Pad Armor +4

Excellent
Giảm sát thương +4%
Pad Pants

Pad Pants +4

Excellent
HP tối đa +4%
Pad Gloves

Pad Gloves +3

Excellent
Rơi zen +40%
Pad Boots

Pad Boots +3

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Luck

Bone Age

Phòng thủ · 5 món

HP tối đa +800
Bone Helm

Bone Helm +4

Excellent
HP tối đa +4%
Bone Armor

Bone Armor +5

Excellent
Giảm sát thương +4%
Luck
Bone Pants

Bone Pants +5

Excellent
Phản đòn +5%
Bone Gloves

Bone Gloves +4

Excellent
Mana tối đa +4%
Bone Boots

Bone Boots +4

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%

Scale Guard

Phòng thủ · 5 món

Phòng thủ +1%
Scale Helm

Scale Helm +5

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Scale Armor

Scale Armor +6

Excellent
Giảm sát thương +4%
Luck
Scale Pants

Scale Pants +6

Excellent
HP tối đa +4%
Scale Gloves

Scale Gloves +5

Excellent
Phản đòn +5%
Scale Boots

Scale Boots +5

Excellent
Mana tối đa +4%

Sphinx Riddle

Phòng thủ · 5 món

SD tối đa +2%
Sphinx Mask

Sphinx Mask +5

Excellent
Mana tối đa +4%
Sphinx Armor

Sphinx Armor +6

Excellent
Mana tối đa +4%
Giảm sát thương +4%
Luck
Sphinx Pants

Sphinx Pants +6

Excellent
Giảm sát thương +4%
Luck
Sphinx Gloves

Sphinx Gloves +5

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Sphinx Boots

Sphinx Boots +5

Excellent
Rơi zen +40%

Brass Age

Phòng thủ · 5 món

SD tối đa +2%
Brass Helm

Brass Helm +6

Excellent
HP tối đa +4%
Brass Armor

Brass Armor +7

Excellent
Giảm sát thương +4%
Phản đòn +5%
Luck
Brass Pants

Brass Pants +7

Excellent
Phản đòn +5%
Brass Gloves

Brass Gloves +6

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Brass Boots

Brass Boots +6

Excellent
HP tối đa +4%

Plate Bastion

Phòng thủ · 5 món

Phòng thủ +2%
Plate Helm

Plate Helm +7

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Plate Armor

Plate Armor +8

Excellent
Giảm sát thương +4%
Dòng phụ cấp 2
Plate Pants

Plate Pants +8

Excellent
HP tối đa +4%
Dòng phụ cấp 2
Plate Gloves

Plate Gloves +7

Excellent
Phản đòn +5%
Luck
Plate Boots

Plate Boots +7

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
HP tối đa +4%

Legend

Phòng thủ · 5 món

HP tối đa +2%
Legendary Helm

Legendary Helm +7

Excellent
Mana tối đa +4%
Luck
Legendary Armor

Legendary Armor +8

Excellent
Mana tối đa +4%
Giảm sát thương +4%
Luck
Legendary Pants

Legendary Pants +8

Excellent
Giảm sát thương +4%
Legendary Gloves

Legendary Gloves +7

Excellent
Rơi zen +40%
Legendary Boots

Legendary Boots +7

Excellent
HP tối đa +4%

Dragon Age

Phòng thủ · 5 món

Phòng thủ +3%
Dragon Helm

Dragon Helm +8

Excellent
HP tối đa +4%
Luck
Dragon Armor

Dragon Armor +9

Excellent
Giảm sát thương +4%
HP tối đa +4%
Dragon Pants

Dragon Pants +9

Excellent
Giảm sát thương +4%
Phản đòn +5%
Luck
Dragon Gloves

Dragon Gloves +8

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Dòng phụ cấp 1
Dragon Boots

Dragon Boots +8

Excellent
Giảm sát thương +4%

Adamantine Wall

Phòng thủ · 6 món

HP tối đa +4%
Adamantine Mask

Adamantine Mask +9

Excellent
HP tối đa +4%
Adamantine Armor

Adamantine Armor +10

Excellent
Giảm sát thương +4%
Luck
Dòng phụ cấp 2
Adamantine Pants

Adamantine Pants +10

Excellent
HP tối đa +4%
Phản đòn +5%
Adamantine Gloves

Adamantine Gloves +9

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Luck
Adamantine Boots

Adamantine Boots +9

Excellent
Mana tối đa +4%
Giảm sát thương +4%
Grand Soul Shield

Grand Soul Shield +9

Excellent
Giảm sát thương +4%
Phản đòn +5%
Luck

Living Vine

Hỗ trợ · 5 món

Kháng ST exc. +1%
Vine Helm

Vine Helm +3

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Vine Armor

Vine Armor +4

Excellent
HP tối đa +4%
Vine Pants

Vine Pants +4

Excellent
Mana tối đa +4%
Vine Gloves

Vine Gloves +3

Excellent
Phản đòn +5%
Vine Boots

Vine Boots +3

Excellent
Rơi zen +40%

Silk Weaver

Hỗ trợ · 5 món

Kháng ST chí mạng +1%
Silk Helm

Silk Helm +4

Excellent
HP tối đa +4%
Silk Armor

Silk Armor +5

Excellent
Giảm sát thương +4%
Silk Pants

Silk Pants +5

Excellent
Mana tối đa +4%
Silk Gloves

Silk Gloves +4

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Silk Boots

Silk Boots +4

Excellent
Phản đòn +5%

Wind Walker

Hỗ trợ · 5 món

HP tối đa +800
Wind Helm

Wind Helm +5

Excellent
HP tối đa +4%
Wind Armor

Wind Armor +6

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Luck
Wind Pants

Wind Pants +6

Excellent
Giảm sát thương +4%
Wind Gloves

Wind Gloves +5

Excellent
Phản đòn +5%
Wind Boots

Wind Boots +5

Excellent
Mana tối đa +4%

Violent Wind

Hỗ trợ · 5 món

SD tối đa +2%
Violent Wind Helm

Violent Wind Helm +5

Excellent
Mana tối đa +4%
Violent Wind Armor

Violent Wind Armor +6

Excellent
HP tối đa +4%
Luck
Violent Wind Pants

Violent Wind Pants +6

Excellent
Giảm sát thương +4%
Violent Wind Gloves

Violent Wind Gloves +5

Excellent
Rơi zen +40%
Violent Wind Boots

Violent Wind Boots +5

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%

Spirit Dance

Hỗ trợ · 5 món

Kháng ST exc. +2%
Spirit Helm

Spirit Helm +6

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Luck
Spirit Armor

Spirit Armor +7

Excellent
Giảm sát thương +4%
Phản đòn +5%
Luck
Spirit Pants

Spirit Pants +7

Excellent
HP tối đa +4%
Spirit Gloves

Spirit Gloves +6

Excellent
Phản đòn +5%
Spirit Boots

Spirit Boots +6

Excellent
Mana tối đa +4%

Light Plate

Hỗ trợ · 5 món

HP tối đa +1,200
Light Plate Mask

Light Plate Mask +6

Excellent
HP tối đa +4%
Light Plate Armor

Light Plate Armor +7

Excellent
Giảm sát thương +4%
Dòng phụ cấp 1
Light Plate Pants

Light Plate Pants +7

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
HP tối đa +4%
Light Plate Gloves

Light Plate Gloves +6

Excellent
Phản đòn +5%
Luck
Light Plate Boots

Light Plate Boots +6

Excellent
Mana tối đa +4%

Red Wing

Hỗ trợ · 5 món

Kháng ST chí mạng +2%
Red Wing Helm

Red Wing Helm +7

Excellent
Mana tối đa +4%
Luck
Red Wing Armor

Red Wing Armor +8

Excellent
Mana tối đa +4%
HP tối đa +4%
Red Wing Pants

Red Wing Pants +8

Excellent
Giảm sát thương +4%
Luck
Red Wing Gloves

Red Wing Gloves +7

Excellent
Rơi zen +40%
Red Wing Boots

Red Wing Boots +7

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%

Sacred Fire

Hỗ trợ · 4 món

SD tối đa +1,200
Sacred Fire Helm

Sacred Fire Helm +7

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Sacred Fire Armor

Sacred Fire Armor +8

Excellent
Giảm sát thương +4%
Luck
Sacred Fire Pants

Sacred Fire Pants +8

Excellent
HP tối đa +4%
Phản đòn +5%
Sacred Fire Boots

Sacred Fire Boots +7

Excellent
Phản đòn +5%

Guardian Oath

Hỗ trợ · 5 món

Giảm sát thương +1%
Guardian Helm

Guardian Helm +8

Excellent
HP tối đa +4%
Guardian Armor

Guardian Armor +9

Excellent
Giảm sát thương +4%
Dòng phụ cấp 2
Guardian Pants

Guardian Pants +9

Excellent
Phản đòn +5%
Dòng phụ cấp 2
Guardian Gloves

Guardian Gloves +8

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Luck
Guardian Boots

Guardian Boots +8

Excellent
HP tối đa +4%
Giảm sát thương +4%

Shield Wall

Hỗ trợ · 7 món

Phòng thủ +2%
Small Shield

Small Shield +3

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Horn Shield

Horn Shield +3

Excellent
HP tối đa +4%
Kite Shield

Kite Shield +4

Excellent
Mana tối đa +4%
Buckler

Buckler +4

Excellent
Rơi zen +40%
Elven Shield

Elven Shield +5

Excellent
Phản đòn +5%
Skull Shield

Skull Shield +5

Excellent
Giảm sát thương +4%
Luck
Big Round Shield

Big Round Shield +6

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
HP tối đa +4%

Tower of Iron

Hỗ trợ · 4 món

Giảm sát thương +1%
Tower Shield

Tower Shield +7

Excellent
Giảm sát thương +4%
Plate Shield

Plate Shield +7

Excellent
HP tối đa +4%
Luck
Serpent Shield

Serpent Shield +8

Excellent
Phản đòn +5%
Dòng phụ cấp 1
Bronze Shield

Bronze Shield +8

Excellent
Giảm sát thương +4%
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Luck

Dragon Shields

Hỗ trợ · 3 món

HP tối đa +2%
Dragon Slayer Shield

Dragon Slayer Shield +8

Excellent
HP tối đa +4%
Luck
Dragon Shield

Dragon Shield +9

Excellent
Giảm sát thương +4%
Phản đòn +5%
Legendary Shield

Legendary Shield +9

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Dòng phụ cấp 2

Hyperion

Đặc biệt · 3 món

Phòng thủ +1%
Bronze Armor

Bronze Armor +5

Ancient
Luck
Bronze Pants

Bronze Pants +5

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Bronze Boots

Bronze Boots +5

Ancient
Luck

Evis

Đặc biệt · 4 món

Rơi zen +10%
Bone Armor

Bone Armor +6

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Bone Pants

Bone Pants +6

Ancient
Luck
Bone Boots

Bone Boots +6

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Pendant of Wind

Pendant of Wind +2

Ancient
Dòng phụ cấp 1

Warrior's Legacy

Đặc biệt · 7 món

HP tối đa +1,200
Leather Helm

Leather Helm +4

Ancient
Luck
Leather Armor

Leather Armor +4

Ancient
Luck
Leather Pants

Leather Pants +4

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Leather Gloves

Leather Gloves +4

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Leather Boots

Leather Boots +4

Ancient
Luck
Morning Star

Morning Star +5

Ancient
Luck
Ring of Ice

Ring of Ice +2

Ancient
Dòng phụ cấp 1

Apollo's Wisdom

Đặc biệt · 7 món

Master EXP +2%
Pad Helm

Pad Helm +4

Ancient
Luck
Pad Armor

Pad Armor +4

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Pad Pants

Pad Pants +4

Ancient
Luck
Pad Gloves

Pad Gloves +4

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Skull Staff

Skull Staff +5

Ancient
Luck
Pendant of Ice

Pendant of Ice +2

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Ring of Magic

Ring of Magic +2

Ancient
Dòng phụ cấp 1

Eplete

Đặc biệt · 5 món

Tỉ lệ ST nhân đôi +1%
Scale Helm

Scale Helm +5

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Scale Armor

Scale Armor +6

Ancient
Luck
Scale Pants

Scale Pants +6

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Plate Shield

Plate Shield +6

Ancient
Luck
Pendant of Lighting

Pendant of Lighting +2

Ancient
Dòng phụ cấp 1

Ceto's Tide

Đặc biệt · 6 món

Kháng ST exc. +2%
Vine Helm

Vine Helm +5

Ancient
Luck
Vine Pants

Vine Pants +5

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Vine Gloves

Vine Gloves +5

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Vine Boots

Vine Boots +5

Ancient
Luck
Rapier

Rapier +5

Ancient
Luck
Ring of Earth

Ring of Earth +3

Ancient
Dòng phụ cấp 1

Heras

Đặc biệt · 6 món

SD tối đa +4%
Sphinx Mask

Sphinx Mask +6

Ancient
Luck
Sphinx Armor

Sphinx Armor +6

Ancient
Luck
Dòng phụ cấp 1
Sphinx Pants

Sphinx Pants +6

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Sphinx Gloves

Sphinx Gloves +6

Ancient
Luck
Sphinx Boots

Sphinx Boots +6

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Skull Shield

Skull Shield +6

Ancient
Dòng phụ cấp 1

Garuda's Flame

Đặc biệt · 5 món

Kháng ST chí mạng +2%
Brass Armor

Brass Armor +6

Ancient
Luck
Brass Pants

Brass Pants +6

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Brass Gloves

Brass Gloves +6

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Brass Boots

Brass Boots +6

Ancient
Luck
Pendant of Fire

Pendant of Fire +3

Ancient
Dòng phụ cấp 1

Kantata

Đặc biệt · 5 món

Tỉ lệ ST chí mạng +1%
Plate Armor

Plate Armor +7

Ancient
Luck
Dòng phụ cấp 1
Plate Gloves

Plate Gloves +7

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Plate Boots

Plate Boots +7

Ancient
Luck
Ring of Wind

Ring of Wind +3

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Ring of Poison

Ring of Poison +3

Ancient
Dòng phụ cấp 1

Anubis

Đặc biệt · 4 món

Master EXP +2%
Legendary Helm

Legendary Helm +7

Ancient
Luck
Legendary Armor

Legendary Armor +7

Ancient
Dòng phụ cấp 2
Legendary Gloves

Legendary Gloves +7

Ancient
Luck
Ring of Fire

Ring of Fire +3

Ancient
Dòng phụ cấp 1

Hyon's Lightning

Đặc biệt · 4 món

Sát thương +2%
Lighting Sword

Lighting Sword +8

Ancient
Luck
Dòng phụ cấp 1
Dragon Helm

Dragon Helm +8

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Dragon Gloves

Dragon Gloves +8

Ancient
Luck
Dragon Boots

Dragon Boots +8

Ancient
Dòng phụ cấp 1

Gywen's Grace

Đặc biệt · 5 món

EXP +2%
Guardian Armor

Guardian Armor +8

Ancient
Dòng phụ cấp 2
Guardian Gloves

Guardian Gloves +8

Ancient
Luck
Guardian Boots

Guardian Boots +8

Ancient
Dòng phụ cấp 1
Silver Bow

Silver Bow +8

Ancient
Luck
Pendant of Ability

Pendant of Ability +3

Ancient
Dòng phụ cấp 1

Jeweler

Đặc biệt · 6 món

Rơi zen +10%
Ring of Ice

Ring of Ice +0

Excellent
HP tối đa +4%
Ring of Poison

Ring of Poison +0

Excellent
Tỉ lệ phòng thủ +10%
Ring of Fire

Ring of Fire +1

Excellent
Phản đòn +5%
Ring of Earth

Ring of Earth +1

Excellent
Giảm sát thương +4%
Ring of Wind

Ring of Wind +2

Excellent
Mana tối đa +4%
Giảm sát thương +4%
Ring of Magic

Ring of Magic +2

Excellent
Giảm sát thương +4%
Phản đòn +5%

Amulets

Đặc biệt · 6 món

EXP +2%
Pendant of Lighting

Pendant of Lighting +0

Excellent
Sát thương +2%
Pendant of Fire

Pendant of Fire +0

Excellent
Tỉ lệ ST exc. +10%
Pendant of Ice

Pendant of Ice +1

Excellent
Sát thương +cấp/20
Pendant of Wind

Pendant of Wind +1

Excellent
Tốc độ đánh +7
Pendant of Water

Pendant of Water +2

Excellent
Máu khi hạ quái
Mana khi hạ quái
Pendant of Ability

Pendant of Ability +2

Excellent
Sát thương +2%
Tỉ lệ ST exc. +10%